Defective là gì?
Defective nghĩa là Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm

Ví dụ với Defective
Customers have the statutory right to return defective electronics within thirty calendar days.
Khách hàng có quyền theo luật định được trả lại đồ điện tử bị lỗi trong vòng ba mươi ngày theo lịch
A1I returned the defective toy because the wheels did not spin.
Tôi đã trả lại món đồ chơi bị lỗi vì các bánh xe không quay được.
B1The automobile manufacturer recalled thousands of vehicles to replace a defective airbag sensor.
Hãng sản xuất ô tô đã triệu hồi hàng nghìn chiếc xe để thay thế cảm biến túi khí bị lỗi.
B2Quality assurance methodologies employ statistical process controls to curtail defective component manufacturing rates.
Các phương pháp đảm bảo chất lượng sử dụng kiểm soát quy trình thống kê để giảm thiểu tỷ lệ sản xuất linh kiện bị lỗi.
Cụm từ thường đi với Defective
- defective product: sản phẩm bị lỗi
- defective wiring: đường dây điện bị hỏng hóc
- replace defective parts: thay thế các bộ phận bị lỗi
Từ đồng nghĩa
- faulty: bị lỗi hỏng
- flawed: có tì vết
- malfunctioning: hoạt động trục trặc
Từ trái nghĩa
- flawless: hoàn hảo không tì vết
- intact: nguyên vẹn
Mẹo ghi nhớ
Đi phết tíc (Defective) - đi phết dấu tích màu đỏ vào các món đồ bị lỗi để trả lại.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Cashback Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng
- Installment Trả góp, khoản trả định kỳ
- Merchandise Hàng hóa thương mại bày bán
- Boutique Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp
- warranty phiếu bảo hành cam kết chất lượng
- barter phương thức trao đổi hàng lấy hàng
- consumerism chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa
- storefront mặt tiền cửa hàng trưng bày
- shopaholic người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ
- consignment hàng hóa gửi bán ký gửi
- layaway hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần
- inventory hàng hóa tồn kho trong kho