shopaholic là gì?

/ˌʃɒpəˈhɒlɪk/Danh từ

shopaholic nghĩa là người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ

Hình minh họa từ shopaholic - người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ

Ví dụ với shopaholic

  • We can see a shopaholic here.

    Chúng ta có thể thấy một người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ ở đây.

  • A1We can see a shopaholic here.

    Chúng ta có thể thấy một người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ ở đây.

  • B1Understanding the role of shopaholic is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how shopaholic influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với shopaholic

  • common shopaholic: người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ phổ biến
  • essential shopaholic: người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • compulsive buyer: người cuồng mua sắm

Mẹo ghi nhớ

Một tín đồ nghiện mua sắm shopaholic không thể kiềm lòng trước những đợt giảm giá lớn.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →