hypermarket là gì?

/ˈhaɪpəmɑːkɪt/Danh từ

hypermarket nghĩa là trung tâm đại siêu thị phức hợp

Hình minh họa từ hypermarket - trung tâm đại siêu thị phức hợp

Ví dụ với hypermarket

  • We can see a hypermarket here.

    Chúng ta có thể thấy một trung tâm đại siêu thị phức hợp ở đây.

  • A1We can see a hypermarket here.

    Chúng ta có thể thấy một trung tâm đại siêu thị phức hợp ở đây.

  • B1Understanding the role of hypermarket is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của trung tâm đại siêu thị phức hợp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how hypermarket influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trung tâm đại siêu thị phức hợp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với hypermarket

  • common hypermarket: trung tâm đại siêu thị phức hợp phổ biến
  • essential hypermarket: trung tâm đại siêu thị phức hợp thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • giant retail store: đại siêu thị

Mẹo ghi nhớ

Đi mua sắm cuối tuần tại đại siêu thị hypermarket vừa ăn uống vừa vui chơi giải trí.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →