aisle là gì?
aisle nghĩa là lối đi giữa các dãy kệ hàng

Ví dụ với aisle
We can see a aisle here.
Chúng ta có thể thấy một lối đi giữa các dãy kệ hàng ở đây.
A1We can see a aisle here.
Chúng ta có thể thấy một lối đi giữa các dãy kệ hàng ở đây.
B1Understanding the role of aisle is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của lối đi giữa các dãy kệ hàng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how aisle influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lối đi giữa các dãy kệ hàng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với aisle
- common aisle: lối đi giữa các dãy kệ hàng phổ biến
- essential aisle: lối đi giữa các dãy kệ hàng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- passageway: lối đi dãy hàng
Mẹo ghi nhớ
Đi dọc theo aisle lối đi quầy gia vị để tìm chai dầu ô-liu nguyên chất.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- retail bán lẻ từng món cho khách hàng
- splurge vung tiền mua sắm thỏa thích
- haggle mặc cả trả giá khi mua sắm
- Afford Có khả năng chi trả
- Affordable Giá cả hợp lí, phải chăng
- Bargain Trả giá, mặc cả
- Basket Giỏ hàng
- Bookstore Hiệu sách
- Cart Xe đẩy trong siêu thị
- Cashier Nhân viên thu ngân
- Cheap Rẻ
- Clerk Nhân viên bán hàng