Cart là gì?
Cart nghĩa là Xe đẩy trong siêu thị

Ví dụ với Cart
If you want to buy something here, put it in the cart.
Nếu cậu muốn mua gì ở đây thì cứ bỏ nó vào xe đẩy nhé
A1Push the heavy shopping cart through the supermarket aisles.
Hãy đẩy chiếc xe đẩy mua hàng nặng qua các lối đi siêu thị.
B1E-commerce analytics reveal that high shipping fees prompt seventy percent of online shoppers to abandon carts.
Phân tích thương mại điện tử chỉ ra rằng phí vận chuyển cao khiến 70% người mua sắm trực tuyến bỏ rơi giỏ hàng.
B2Ergonomic stainless-steel carts reduce musculoskeletal strain among retail stocking teams.
Xe đẩy hàng bằng inox công thái học giúp giảm đau mỏi cơ xương ở nhân viên bốc xếp bán lẻ.
Cụm từ thường đi với Cart
- shopping cart: xe đẩy mua hàng
- add to cart: thêm vào giỏ hàng (mua sắm trực tuyến)
- push a cart: đẩy xe hàng
Từ đồng nghĩa
- trolley: xe đẩy hàng siêu thị
Mẹo ghi nhớ
Cát (Cart) bụi bám vào bánh xe đẩy siêu thị kêu lạch cạch.