Discount là gì?
Discount nghĩa là Ưu đãi, giảm giá

Ví dụ với Discount
We have quantity discount for customers who buy more than 10 pillows.
Cửa hàng chúng tôi có ưu đãi khi mua số lượng lớn cho khách hàng mua nhiều hơn 10 cái gối
A1Students receive a ten percent discount when showing their student ID cards.
Học sinh sinh viên được giảm giá mười phần trăm khi xuất trình thẻ học sinh.
B1Clearance sales offer substantial discounts of up to fifty percent on end-of-season designer apparel.
Các đợt xả hàng mang lại mức giảm giá sâu tới năm mươi phần trăm cho trang phục cuối mùa.
B2Do not discount his unconventional theories entirely; fringe hypotheses occasionally unveil paradigm shifts.
Đừng vội bác bỏ hoàn toàn những lý thuyết khác lạ của ông ấy; những giả thuyết ngoài rìa đôi khi tạo ra bước ngoặt nhận thức.
Cụm từ thường đi với Discount
- twenty percent discount: giảm giá hai mươi phần trăm
- special discount: ưu đãi giảm giá đặc biệt
- discount code: mã giảm giá
Từ đồng nghĩa
- price cut: hạ giá
- markdown: giảm giá bán
Từ trái nghĩa
- surcharge: phụ phí phụ thu
- markup: tăng giá
Mẹo ghi nhớ
Đi săn khao (Discount) săn tìm mã giảm giá mua sắm tiết kiệm chi tiêu.