Shop là gì?
Shop nghĩa là Cửa hàng

Ví dụ với Shop
What do you think about the idea of opening a small shop?
Cậu nghĩ thế nào về ý tưởng mở một cửa hàng nhỏ?
A1I like to shop for fresh fruits and vegetables at the morning market.
Tôi thích mua sắm trái cây và rau củ tươi tại chợ buổi sáng.
B1It is always wise to shop around before committing to a long-term mortgage package.
Luôn là khôn ngoan khi khảo giá nhiều nơi trước khi ký kết gói vay thế chấp dài hạn.
B2Even during weekend family dinners, the software engineering brothers constantly talk shop.
Ngay cả trong bữa cơm gia đình cuối tuần, hai anh em kỹ sư phần mềm vẫn luôn miệng bàn chuyện công việc.
Cụm từ thường đi với Shop
- shop online: mua sắm trực tuyến
- shop around: khảo giá, dạo quanh so sánh giá (idiom)
- talk shop: bàn chuyện công việc ngoài giờ (idiom)
Từ đồng nghĩa
- store: cửa hàng
- retail outlet: điểm bán
Mẹo ghi nhớ
Sắm đồ tại shop (Shop) thời trang với nhiều mẫu mã đa dạng phong phú.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Stock Hàng hóa trong kho
- Store Cửa hàng
- Wallet/Purse Ví
- Trolley Xe đẩy hàng siêu thị
- Guarantee Bảo hành, cam kết
- Voucher Phiếu giảm giá
- Barcode Mã vạch sản phẩm
- Checkout Quầy tính tiền, quầy thanh toán
- Clearance Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ