Checkout là gì?
Checkout nghĩa là Quầy tính tiền, quầy thanh toán

Ví dụ với Checkout
Self-service digital checkouts allow shoppers with few grocery items to bypass lengthy queues.
Quầy thanh toán kỹ thuật số tự phục vụ cho phép người mua ít món đồ bỏ qua các hàng chờ dài dặc
A1Pay for your apples and bread at the front checkout counter.
Hãy thanh toán tiền táo và bánh mì tại quầy thu ngân phía trước nhé.
B1Customers can tap their credit cards or smartphones at the contactless checkout register.
Khách hàng có thể chạm thẻ tín dụng hoặc điện thoại thông minh tại quầy tính tiền không tiếp xúc.
B2Retailers optimize checkout conveyor belt layouts to facilitate frictionless impulse candy and magazine purchases.
Các nhà bán lẻ tối ưu hóa bố cục băng chuyền quầy thu ngân để thúc đẩy việc mua kẹo và tạp chí bốc đồng dễ dàng.
Cụm từ thường đi với Checkout
- self-checkout: quầy tự thanh toán
- checkout counter: quầy thu ngân
- express checkout: quầy thanh toán nhanh
Từ đồng nghĩa
- cash desk: bàn thu ngân
- till: hộc tính tiền
Mẹo ghi nhớ
Chếch ao (Checkout) - kiểm tra (check) giỏ hàng rồi bước ra ngoài (out) sau khi thanh toán.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Clearance Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ
- Counterfeit Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo
- Defective Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm
- Cashback Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng
- Installment Trả góp, khoản trả định kỳ
- Merchandise Hàng hóa thương mại bày bán
- Boutique Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp
- warranty phiếu bảo hành cam kết chất lượng
- barter phương thức trao đổi hàng lấy hàng