Retailer là gì?

/ˈriːteɪlər/Danh từ

Retailer nghĩa là Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ

Hình minh họa từ Retailer - Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ

Ví dụ với Retailer

  • Major online retailers offer free next-day doorstep delivery to expand their subscriber base.

    Các nhà bán lẻ trực tuyến lớn cung cấp dịch vụ giao hàng tận nhà miễn phí vào ngày hôm sau để mở rộng lượng người đăng ký

  • A1Walmart is one of the largest retail shopping stores in the world.

    Walmart là một trong những nhà bán lẻ mua sắm lớn nhất thế giới.

  • B1Small independent retailers struggle to match the steep discounts offered by nationwide supermarket giants.

    Các nhà bán lẻ độc lập nhỏ chật vật để cạnh tranh với mức giảm giá sâu do các gã khổng lồ siêu thị toàn quốc đưa ra.

  • B2Omnichannel retailers synchronize physical storefront inventory with digital order fulfillment hubs.

    Các nhà bán lẻ đa kênh đồng bộ hóa hàng tồn kho tại cửa hàng vật lý với các trung tâm xử lý đơn hàng kỹ thuật số.

Cụm từ thường đi với Retailer

  • online retailer: nhà bán lẻ trực tuyến
  • independent retailer: nhà bán lẻ độc lập
  • major retailer: nhà bán lẻ lớn

Từ đồng nghĩa

  • merchant: thương gia
  • vendor: người bán hàng
  • shopkeeper: chủ tiệm

Từ trái nghĩa

  • wholesaler: nhà bán buôn
  • manufacturer: nhà sản xuất

Mẹo ghi nhớ

Ri tê lơ (Retailer) - nhà bán lẻ chia nhỏ từng món hàng bán ra cho khách.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →