Store là gì?
Store nghĩa là Cửa hàng

Ví dụ với Store
Barry is the owner of this shoes store.
Barry là chủ cửa hàng giày này
A1She works as a manager at a large shoe store.
Cô ấy làm quản lý tại một cửa hàng giày dép lớn.
B1Store this medicinal syrup in a cool, dry place away from direct sunlight.
Hãy bảo quản chai si-rô thuốc này ở nơi khô ráo, thoáng mát tránh ánh nắng trực tiếp.
B2No one foresaw what surprising technological innovations the next decade had in store for humanity.
Không ai lường trước được những đột phá công nghệ bất ngờ nào đang chờ đón nhân loại trong thập kỷ tới.
Cụm từ thường đi với Store
- grocery store: cửa hàng bách hóa tạp phẩm
- store in a cool dry place: bảo quản nơi khô ráo thoáng mát
- in store for: đang chờ đợi phía trước (idiom)
Từ đồng nghĩa
- shop: cửa hiệu
- keep: cất trữ, bảo quản
Mẹo ghi nhớ
Sợ to quá (Store) nên cất giữ đồ đạc gọn gàng trong kho chứa hàng.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Wallet/Purse Ví
- Trolley Xe đẩy hàng siêu thị
- Guarantee Bảo hành, cam kết
- Voucher Phiếu giảm giá
- Barcode Mã vạch sản phẩm
- Checkout Quầy tính tiền, quầy thanh toán
- Clearance Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ
- Counterfeit Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo
- Defective Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm