Store là gì?

/stɔr/Danh từ

Store nghĩa là Cửa hàng

Hình minh họa từ Store - Cửa hàng

Ví dụ với Store

  • Barry is the owner of this shoes store.

    Barry là chủ cửa hàng giày này

  • A1She works as a manager at a large shoe store.

    Cô ấy làm quản lý tại một cửa hàng giày dép lớn.

  • B1Store this medicinal syrup in a cool, dry place away from direct sunlight.

    Hãy bảo quản chai si-rô thuốc này ở nơi khô ráo, thoáng mát tránh ánh nắng trực tiếp.

  • B2No one foresaw what surprising technological innovations the next decade had in store for humanity.

    Không ai lường trước được những đột phá công nghệ bất ngờ nào đang chờ đón nhân loại trong thập kỷ tới.

Cụm từ thường đi với Store

  • grocery store: cửa hàng bách hóa tạp phẩm
  • store in a cool dry place: bảo quản nơi khô ráo thoáng mát
  • in store for: đang chờ đợi phía trước (idiom)

Từ đồng nghĩa

  • shop: cửa hiệu
  • keep: cất trữ, bảo quản

Mẹo ghi nhớ

Sợ to quá (Store) nên cất giữ đồ đạc gọn gàng trong kho chứa hàng.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →