Barcode là gì?
Barcode nghĩa là Mã vạch sản phẩm

Ví dụ với Barcode
The cashier scanned the printed barcode on the cereal box at the electronic checkout.
Thu ngân đã quét mã vạch in trên hộp ngũ cốc tại quầy tính tiền điện tử
A1The cashier scanned the barcode on my milk bottle.
Thu ngân đã quét mã vạch trên chai sữa của tôi.
B1Handheld laser barcode scanners allow warehouse staff to track stock inventory in real time.
Máy quét mã vạch laser cầm tay cho phép nhân viên kho theo dõi hàng tồn kho theo thời gian thực.
B2Two-dimensional QR barcodes encode comprehensive manufacturing traceability and supply chain provenance data.
Mã vạch QR hai chiều mã hóa dữ liệu truy xuất nguồn gốc sản xuất và chuỗi cung ứng toàn diện.
Cụm từ thường đi với Barcode
- scan a barcode: quét mã vạch
- barcode reader / scanner: máy quét mã vạch
- product barcode: mã vạch sản phẩm
Từ đồng nghĩa
- UPC code: mã sản phẩm chung
Mẹo ghi nhớ
Ba cốt (Barcode) - nhìn vào ba đường vạch cốt lõi của mã vạch thanh toán.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Checkout Quầy tính tiền, quầy thanh toán
- Clearance Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ
- Counterfeit Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo
- Defective Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm
- Cashback Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng
- Installment Trả góp, khoản trả định kỳ
- Merchandise Hàng hóa thương mại bày bán
- Boutique Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp
- warranty phiếu bảo hành cam kết chất lượng