Store là gì?
Store nghĩa là Cửa hàng

Ví dụ với Store
This street is full of stores.
Con phố này đầy rẫy các cửa hàng
A1He bought a new jacket from the clothing store downtown.
Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác mới từ cửa hàng quần áo ở trung tâm thành phố.
B1Brick-and-mortar stores adapt to online retail competition by providing immersive in-store consultations.
Các cửa hàng truyền thống thích nghi với cạnh tranh bán lẻ trực tuyến bằng việc cung cấp tư vấn trực tiếp tận tình.
B2Automated cashier-less convenience stores utilize computer vision arrays to log item selections in real time.
Cửa hàng tiện lợi tự động không thu ngân dùng dàn camera thị giác máy tính để ghi nhận mặt hàng được chọn theo thời gian thực.
Cụm từ thường đi với Store
- department store: trung tâm bách hóa tổng hợp
- convenience store: cửa hàng tiện lợi
- store manager: quản lý cửa hàng
Từ đồng nghĩa
- shop: cửa hiệu
- retail outlet: điểm bán lẻ
Mẹo ghi nhớ
Sợ to (Store) quá lạc đường khi bước vào cửa hàng bách hóa tổng hợp.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Street Phố
- Supermarket Siêu thị
- Pedestrian Người đi bộ trên đường
- Intersection Ngã tư đường, giao lộ
- Pavement Vỉa hè, lề đường đi bộ
- Avenue Đại lộ rợp bóng cây, con đường lớn
- Boulevard Đại lộ rộng lớn nhiều làn xe
- Alley Con hẻm, ngõ nhỏ
- Metropolis Đại đô thị, thành phố đầu não sầm uất
- Downtown Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán
- Suburb Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố
- Crosswalk Vạch sang đường cho người đi bộ