Store là gì?

/stɔr/Danh từ

Store nghĩa là Cửa hàng

Hình minh họa từ Store - Cửa hàng

Ví dụ với Store

  • This street is full of stores.

    Con phố này đầy rẫy các cửa hàng

  • A1He bought a new jacket from the clothing store downtown.

    Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác mới từ cửa hàng quần áo ở trung tâm thành phố.

  • B1Brick-and-mortar stores adapt to online retail competition by providing immersive in-store consultations.

    Các cửa hàng truyền thống thích nghi với cạnh tranh bán lẻ trực tuyến bằng việc cung cấp tư vấn trực tiếp tận tình.

  • B2Automated cashier-less convenience stores utilize computer vision arrays to log item selections in real time.

    Cửa hàng tiện lợi tự động không thu ngân dùng dàn camera thị giác máy tính để ghi nhận mặt hàng được chọn theo thời gian thực.

Cụm từ thường đi với Store

  • department store: trung tâm bách hóa tổng hợp
  • convenience store: cửa hàng tiện lợi
  • store manager: quản lý cửa hàng

Từ đồng nghĩa

  • shop: cửa hiệu
  • retail outlet: điểm bán lẻ

Mẹo ghi nhớ

Sợ to (Store) quá lạc đường khi bước vào cửa hàng bách hóa tổng hợp.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →