Street là gì?

/strit/Danh từ

Street nghĩa là Phố

Hình minh họa từ Street - Phố

Ví dụ với Street

  • We live on a peaceful street in Tay Ho District.

    Chúng tôi sống trên một con phố yên bình ở quận Tây Hồ

  • A1Hanoi old quarter has thirty-six historic streets named after traditional crafts.

    Phố cổ Hà Nội có ba mươi sáu phố phường lịch sử đặt tên theo các làng nghề truyền thống.

  • B1Sampling authentic street food along bustling night markets is an unforgettable culinary adventure.

    Thưởng thức ẩm thực đường phố chính hiệu dọc các khu chợ đêm nhộn nhịp là một trải nghiệm phiêu lưu khó quên.

  • B2Pedestrianized urban streets stimulate local retail commerce while curtailing vehicular particulate emissions.

    Những tuyến phố đi bộ đô thị kích thích thương mại bán lẻ địa phương đồng thời cắt giảm phát thải bụi mịn xe cộ.

Cụm từ thường đi với Street

  • one-way street: đường một chiều
  • street food: ẩm thực đường phố
  • clean the street: quét dọn đường phố

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Sợ trượt ngã (Street) khi đi trên đường phố lát đá trơn ướt sau cơn mưa rào.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →