Downtown là gì?

/ˈdaʊntaʊn/Danh từ

Downtown nghĩa là Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán

Hình minh họa từ Downtown - Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán

Ví dụ với Downtown

  • Many business professionals commute daily to their corporate offices located in downtown high-rises.

    Nhiều chuyên gia kinh doanh đi làm hàng ngày đến các văn phòng công ty tọa lạc tại các tòa nhà cao tầng ở trung tâm thành phố

  • A1We took the subway to meet friends downtown for dinner.

    Chúng tôi đi tàu điện ngầm để gặp bạn bè ở trung tâm thành phố ăn tối.

  • B1Parking fees downtown can be extraordinarily expensive during peak weekday hours.

    Phí gửi xe ở trung tâm thành phố có thể cực kỳ đắt đỏ trong giờ cao điểm ngày trong tuần.

  • B2Urban revitalizations have converted historic downtown commercial warehouses into luxury residential loft apartments.

    Các dự án tái thiết đô thị đã chuyển đổi các nhà kho thương mại lịch sử ở trung tâm thành các căn hộ loft dân cư sang trọng.

Cụm từ thường đi với Downtown

  • downtown area: khu vực trung tâm thành phố
  • go downtown: đi vào trung tâm phố
  • heart of downtown: trái tim của trung tâm thành phố

Từ đồng nghĩa

  • city center: trung tâm thành phố
  • central business district: khu kinh doanh trung tâm

Từ trái nghĩa

  • suburbs: vùng ngoại ô
  • outskirts: vùng ven

Mẹo ghi nhớ

Đao tao (Downtown) - đi đao to búa lớn vào trung tâm phố mua sắm.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →