Overpass là gì?
Overpass nghĩa là Cầu vượt đường bộ trên cao

Ví dụ với Overpass
An elevated pedestrian overpass provides safe passage over the roaring eight-lane expressway.
Cầu vượt bộ hành trên cao mang lại lối đi an toàn băng qua đường cao tốc tám làn xe gầm rú
A1Use the pedestrian overpass to cross the wide highway safely.
Hãy dùng cầu vượt đi bộ để băng qua xa lộ rộng một cách an toàn.
B1The concrete highway overpass eliminated traffic gridlock at the former railway intersection.
Cầu vượt xa lộ bằng bê tông đã xóa bỏ tình trạng tắc nghẽn giao thông tại nút giao đường sắt cũ.
B2Seismic retrofitting reinforced structural piers beneath crucial highway overpasses to withstand major earthquakes.
Gia cố địa chấn đã tăng cường các trụ kết cấu bên dưới các cầu vượt xa lộ trọng yếu để chống chịu các trận động đất lớn.
Cụm từ thường đi với Overpass
- pedestrian overpass: cầu vượt cho người đi bộ
- highway overpass: cầu vượt xa lộ
- cross the overpass: băng qua cầu vượt
Từ đồng nghĩa
- flyover: cầu cạn vượt
- footbridge: cầu đi bộ bắc qua
Từ trái nghĩa
- underpass: hầm chui đường bộ
Mẹo ghi nhớ
Ô vờ bát (Overpass) - trèo lên cây cầu vượt cao vượt (over) qua dòng xe cộ.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- infrastructure cơ sở hạ tầng
- metropolitan thuộc về khu vực đại đô thị
- congestion sự tắc nghẽn giao thông
- promenade con đường đi bộ dạo mát ven biển
- borough quận đô thị / hạt tự quản
- billboard biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời
- fountain đài phun nước công viên
- freeway đường cao tốc không thu phí
- highway quốc lộ lớn liên tỉnh
- lamppost cột đèn đường thắp sáng
- manhole nắp cống thoát nước tròn
- piazza quảng trường công cộng kiểu Ý