promenade là gì?
promenade nghĩa là con đường đi bộ dạo mát ven biển

Ví dụ với promenade
Couples and families stroll along the sunlit seaside promenade every evening.
Các cặp đôi và gia đình thong thả đi dạo dọc theo con đường dạo mát ven biển ngập tràn ánh nắng mỗi buổi chiều.
A1We bought ice cream on the beach promenade.
Chúng tôi mua kem trên con đường dạo mát ven bãi biển.
B1Street performers and artisans set up vibrant kiosks along the wide palm-lined promenade.
Các nghệ sĩ đường phố và thợ thủ công dựng các quầy hàng rực rỡ dọc theo con đường dạo mát rợp bóng dừa rộng lớn.
B2Municipal revitalizers transformed the decommissioned shipyard wharf into a flourishing public recreational waterfront promenade.
Các nhà cải tạo đô thị đã biến bến tàu đóng tàu cũ thành một con đường dạo bộ ven nước công cộng phát triển mạnh mẽ.
Cụm từ thường đi với promenade
- seaside promenade: đường dạo mát ven biển
- pedestrian promenade: phố đi bộ dạo chơi
Mẹo ghi nhớ
Promenade gốc tiếng Pháp chỉ hành động đi dạo hóng gió ngắm cảnh thong thả bên bờ biển hoặc công viên.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- borough quận đô thị / hạt tự quản
- billboard biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời
- fountain đài phun nước công viên
- freeway đường cao tốc không thu phí
- highway quốc lộ lớn liên tỉnh
- lamppost cột đèn đường thắp sáng
- manhole nắp cống thoát nước tròn
- piazza quảng trường công cộng kiểu Ý
- roadside lề đường ven lộ
- skywalk cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà
- streetlamp ngọn đèn đường chiếu sáng
- alleyway con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo