manhole là gì?

/ˈmænhəʊl/Danh từ

manhole nghĩa là nắp cống thoát nước tròn

Hình minh họa từ manhole - nắp cống thoát nước tròn

Ví dụ với manhole

  • We can see a manhole here.

    Chúng ta có thể thấy một nắp cống thoát nước tròn ở đây.

  • A1We can see a manhole here.

    Chúng ta có thể thấy một nắp cống thoát nước tròn ở đây.

  • B1Understanding the role of manhole is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nắp cống thoát nước tròn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how manhole influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nắp cống thoát nước tròn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với manhole

  • common manhole: nắp cống thoát nước tròn phổ biến
  • essential manhole: nắp cống thoát nước tròn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • drain cover: nắp hố ga

Mẹo ghi nhớ

Nắp cống manhole đậy chắc chắn trên mặt đường đảm bảo an toàn.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →