boardwalk là gì?

/ˈbɔːdwɔːk/Danh từ

boardwalk nghĩa là lối đi lót ván gỗ ven biển

Hình minh họa từ boardwalk - lối đi lót ván gỗ ven biển

Ví dụ với boardwalk

  • We can see a boardwalk here.

    Chúng ta có thể thấy một lối đi lót ván gỗ ven biển ở đây.

  • A1We can see a boardwalk here.

    Chúng ta có thể thấy một lối đi lót ván gỗ ven biển ở đây.

  • B1Understanding the role of boardwalk is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của lối đi lót ván gỗ ven biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how boardwalk influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lối đi lót ván gỗ ven biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với boardwalk

  • common boardwalk: lối đi lót ván gỗ ven biển phổ biến
  • essential boardwalk: lối đi lót ván gỗ ven biển thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • wooden walkway: đường lát ván

Mẹo ghi nhớ

Lối đi lát gỗ boardwalk ven biển ngập tràn tiếng sóng vỗ rì rào và gió mát.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →