cul-de-sac là gì?
cul-de-sac nghĩa là con ngõ cụt yên tĩnh

Ví dụ với cul-de-sac
We can see a cul-de-sac here.
Chúng ta có thể thấy một con ngõ cụt yên tĩnh ở đây.
A1We can see a cul-de-sac here.
Chúng ta có thể thấy một con ngõ cụt yên tĩnh ở đây.
B1Understanding the role of cul-de-sac is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của con ngõ cụt yên tĩnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how cul-de-sac influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy con ngõ cụt yên tĩnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với cul-de-sac
- common cul-de-sac: con ngõ cụt yên tĩnh phổ biến
- essential cul-de-sac: con ngõ cụt yên tĩnh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- dead end: ngõ cụt
Mẹo ghi nhớ
Ngôi nhà cuối ngõ cụt cul-de-sac rất yên tĩnh không có xe cộ qua lại ồn ào.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- monument tượng đài đài tưởng niệm lịch sử
- skyline đường chân trời tòa nhà cao tầng
- suburbia vùng ngoại ô yên bình
- gridlock tình trạng kẹt xe cứng nhắc không nhúc nhích
- disembark xuống tàu rời máy bay cập bến
- timetable lịch trình thời gian biểu chuyến đi
- Bakery Tiêm bánh
- Bank Ngân hàng
- Bar quán bar
- Bus stop Trạm dừng xe buýt
- Café Quán cà phê
- Citizen Cư dân thành phố, công dân