skyline là gì?
skyline nghĩa là đường chân trời tòa nhà cao tầng

Ví dụ với skyline
We can see a skyline here.
Chúng ta có thể thấy một đường chân trời tòa nhà cao tầng ở đây.
A1We can see a skyline here.
Chúng ta có thể thấy một đường chân trời tòa nhà cao tầng ở đây.
B1Understanding the role of skyline is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đường chân trời tòa nhà cao tầng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how skyline influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đường chân trời tòa nhà cao tầng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với skyline
- common skyline: đường chân trời tòa nhà cao tầng phổ biến
- essential skyline: đường chân trời tòa nhà cao tầng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- city profile: đường chân trời
Mẹo ghi nhớ
Đường chân trời skyline thành phố lung linh ánh đèn rực rỡ khi màn đêm buông xuống.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- suburbia vùng ngoại ô yên bình
- gridlock tình trạng kẹt xe cứng nhắc không nhúc nhích
- disembark xuống tàu rời máy bay cập bến
- timetable lịch trình thời gian biểu chuyến đi
- Bakery Tiêm bánh
- Bank Ngân hàng
- Bar quán bar
- Bus stop Trạm dừng xe buýt
- Café Quán cà phê
- Citizen Cư dân thành phố, công dân
- City hall Tòa thị chính
- Court Tòa án