City hall là gì?

/ˈsɪti hɔl/Danh từ

City hall nghĩa là Tòa thị chính

Hình minh họa từ City hall - Tòa thị chính

Ví dụ với City hall

  • Jack needs to go to the city hall to solve some paper work.

    Jack cần đến tòa thị chính để xử lí vài công việc giấy tờ

  • A1Couples often register their official marriage certificate at the city hall.

    Các cặp đôi thường đến đăng ký giấy chứng nhận kết hôn chính thức tại tòa thị chính.

  • B1Citizens gathered at city hall to express concerns regarding proposed municipal rezoning bylaws.

    Người dân đã tập trung tại tòa thị chính để bày tỏ lo ngại về đề xuất điều chỉnh quy hoạch phân vùng đô thị.

  • B2The neo-classical city hall features grand marble columns and an imposing central clock tower.

    Tòa thị chính tân cổ điển nổi bật với các hàng cột cẩm thạch tráng lệ và tháp đồng hồ trung tâm uy nghi.

Cụm từ thường đi với City hall

  • protest outside city hall: biểu tình trước tòa thị chính
  • city hall steps: bậc thềm tòa thị chính
  • city hall administration: ban quản lý tòa thị chính

Từ đồng nghĩa

  • municipal building: tòa nhà hội đồng thành phố
  • civic center: trung tâm hành chính đô thị

Mẹo ghi nhớ

Si mê hò hét (City hall) tụ họp trước tòa thị chính lắng nghe thị trưởng phát biểu.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →