Library là gì?
Library nghĩa là Thư viện

Ví dụ với Library
When exam time comes, the library will be full of students.
Khi mùa thi đến, thư viện sẽ đầy học sinh
A1Students often study quietly at the university library during exam week.
Sinh viên thường học tập yên tĩnh tại thư viện đại học trong tuần thi cử.
B1Modern public libraries offer community access to free high-speed internet, workshops, and 3D printers.
Các thư viện công cộng hiện đại cung cấp internet tốc độ cao miễn phí, các buổi hội thảo và máy in 3D cho cộng đồng.
B2Rare book conservators inside the national library monitor relative humidity to retard parchment decay.
Các chuyên gia bảo tồn sách hiếm trong thư viện quốc gia giám sát độ ẩm tương đối để làm chậm quá trình mục nát của giấy da.
Cụm từ thường đi với Library
- public library: thư viện công cộng
- borrow books from the library: mượn sách từ thư viện
- university library: thư viện trường đại học
Từ đồng nghĩa
- athenaeum: thư viện văn hóa bác học
- archive: kho lưu trữ sách báo
Mẹo ghi nhớ
Lại bà rủ (Library) cùng vào thư viện đọc sách trong không gian yên tĩnh.