Police station là gì?

/pəˈlis ˈsteɪʃən/Danh từ

Police station nghĩa là Đồn cảnh sát

Hình minh họa từ Police station - Đồn cảnh sát

Ví dụ với Police station

  • If your house is broken into by burglar, you should goes to the police station to get help.

    Nếu nhà cậu bị đột nhập bởi cướp, cậu nên đến đồn cảnh sát để được giúp đỡ

  • A1He went to the local police station to report his lost wallet.

    Anh ấy đã đến đồn cảnh sát địa phương để trình báo về chiếc ví bị mất.

  • B1Neighborhood police stations establish community outreach liaison units to build proactive public trust.

    Các đồn công an khu vực thành lập tổ liên lạc cộng đồng để chủ động xây dựng lòng tin trong nhân dân.

  • B2The suspect was remanded in custody at the central police station pending formal indictment hearings.

    Nghi phạm bị tạm giam tại trụ sở đồn cảnh sát trung tâm chờ các phiên điều trần truy tố chính thức.

Cụm từ thường đi với Police station

  • report to the police station: trình báo tại đồn cảnh sát
  • local police station: đồn công an địa phương
  • police station headquarters: trụ sở cảnh sát

Từ đồng nghĩa

  • precinct: phân khu cảnh sát
  • station house: nhà đồn

Mẹo ghi nhớ

Bò lết sợ sệt (Police station) vào đồn cảnh sát trình báo vụ mất trộm xe.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →