Road là gì?

/roʊd/Danh từ

Road nghĩa là Con đường

Hình minh họa từ Road - Con đường

Ví dụ với Road

  • The road is blocked for construction.

    Con đường bị chặn lại để thi công

  • A1Always look both ways before you cross the busy road.

    Luôn nhìn cả hai hướng trước khi bạn băng qua con đường đông đúc.

  • B1Road widening projects through the city center relieved morning bottle-neck traffic jams.

    Dự án mở rộng đường qua trung tâm thành phố đã giải tỏa các điểm nghẽn kẹt xe buổi sáng.

  • B2Highway engineers deployed smart road sensors that alert municipal snowplows during sudden freezing rain.

    Kỹ sư cao tốc triển khai cảm biến mặt đường thông minh để báo xe ủi tuyết khi gặp mưa băng giá bất ngờ.

Cụm từ thường đi với Road

  • on the road: trên đường đi
  • road accident: tai nạn giao thông đường bộ
  • cross the road: băng qua đường

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Rộng lối (Road) mở ra con đường thênh thang xe cộ lưu thông nhộn nhịp.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →