Pavement là gì?
Pavement nghĩa là Vỉa hè, lề đường đi bộ

Ví dụ với Pavement
Children rode their tricycles along the wide concrete pavement outside their homes.
Lũ trẻ đạp xe ba bánh dọc theo vỉa hè bê tông rộng rãi bên ngoài nhà của chúng
A1Always walk on the pavement and avoid walking in the middle of the street.
Hãy luôn đi trên vỉa hè và tránh đi ở giữa lòng đường.
B1Outdoor diners enjoyed iced coffee at charming European-style pavement cafes.
Thực khách ngoài trời thưởng thức cà phê đá tại các quán cà phê vỉa hè kiểu châu Âu duyên dáng.
B2Permeable pavement materials allow storm runoff percolation, mitigating urban flash flooding.
Các vật liệu vỉa hè thấm nước cho phép nước mưa ngấm xuống đất, giảm thiểu tình trạng ngập lụt cục bộ ở đô thị.
Cụm từ thường đi với Pavement
- walk on the pavement: đi bộ trên vỉa hè
- pavement cafe: quán cà phê vỉa hè
- cracked pavement: vỉa hè nứt nẻ
Từ đồng nghĩa
- sidewalk: lối đi bộ bên đường
- footpath: đường dành cho người đi bộ
Từ trái nghĩa
- roadway: lòng đường xe chạy
Mẹo ghi nhớ
Bây vờ mệt (Pavement) - đi bộ lâu trên vỉa hè bây giờ thấy mệt nghỉ chân uống nước.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Avenue Đại lộ rợp bóng cây, con đường lớn
- Boulevard Đại lộ rộng lớn nhiều làn xe
- Alley Con hẻm, ngõ nhỏ
- Metropolis Đại đô thị, thành phố đầu não sầm uất
- Downtown Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán
- Suburb Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố
- Crosswalk Vạch sang đường cho người đi bộ
- Roundabout Bùng binh, vòng xuyến giao thông
- Overpass Cầu vượt đường bộ trên cao
- infrastructure cơ sở hạ tầng
- metropolitan thuộc về khu vực đại đô thị
- congestion sự tắc nghẽn giao thông