congestion là gì?
congestion nghĩa là sự tắc nghẽn giao thông

Ví dụ với congestion
Congestion pricing policies helped reduce vehicular gridlock in central London.
Chính sách thu phí chống ùn tắc đã giúp giảm bớt tình trạng kẹt xe tại trung tâm London.
A1Traffic congestion makes me late for school.
Tắc nghẽn giao thông khiến tôi bị muộn học.
B1Widening radial expressways frequently induces greater vehicular demand rather than permanently resolving urban congestion.
Mở rộng các đường cao tốc vành đai thường kích thích nhu cầu xe cộ lớn hơn thay vì giải quyết vĩnh viễn tình trạng ùn tắc đô thị.
B2Dynamic congestion tolls incentivize commuter redistribution into off-peak transit schedules, stabilizing arterial traffic throughput.
Phí ùn tắc linh hoạt khuyến khích người đi làm phân bổ lại vào các khung giờ giao thông ngoài cao điểm, ổn định lưu lượng giao thông trục chính.
Cụm từ thường đi với congestion
- traffic congestion: ùn tắc giao thông
- ease congestion: giảm bớt sự tắc nghẽn
Từ đồng nghĩa
- gridlock: sự kẹt cứng giao thông
- bottleneck: điểm nghẽn nút thắt
Từ trái nghĩa
- free flow: giao thông thông thoáng
Mẹo ghi nhớ
Congest (dồn ứ lại một chỗ) -> congestion là sự ùn tắc xe cộ đông đúc không nhúc nhích được.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- promenade con đường đi bộ dạo mát ven biển
- borough quận đô thị / hạt tự quản
- billboard biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời
- fountain đài phun nước công viên
- freeway đường cao tốc không thu phí
- highway quốc lộ lớn liên tỉnh
- lamppost cột đèn đường thắp sáng
- manhole nắp cống thoát nước tròn
- piazza quảng trường công cộng kiểu Ý
- roadside lề đường ven lộ
- skywalk cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà
- streetlamp ngọn đèn đường chiếu sáng