billboard là gì?
billboard nghĩa là biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời

Ví dụ với billboard
We can see a billboard here.
Chúng ta có thể thấy một biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời ở đây.
A1We can see a billboard here.
Chúng ta có thể thấy một biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời ở đây.
B1Understanding the role of billboard is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how billboard influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với billboard
- common billboard: biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời phổ biến
- essential billboard: biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- hoarding: biển quảng cáo
Mẹo ghi nhớ
Biển quảng cáo billboard rực rỡ sắc màu dọc đường cao tốc.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- fountain đài phun nước công viên
- freeway đường cao tốc không thu phí
- highway quốc lộ lớn liên tỉnh
- lamppost cột đèn đường thắp sáng
- manhole nắp cống thoát nước tròn
- piazza quảng trường công cộng kiểu Ý
- roadside lề đường ven lộ
- skywalk cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà
- streetlamp ngọn đèn đường chiếu sáng
- alleyway con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo
- curbside mép vỉa hè đón trả khách
- waterfront khu vực bờ sông bờ biển dạo chơi