curbside là gì?

/ˈkɜːbsaɪd/Danh từ

curbside nghĩa là mép vỉa hè đón trả khách

Hình minh họa từ curbside - mép vỉa hè đón trả khách

Ví dụ với curbside

  • We can see a curbside here.

    Chúng ta có thể thấy một mép vỉa hè đón trả khách ở đây.

  • A1We can see a curbside here.

    Chúng ta có thể thấy một mép vỉa hè đón trả khách ở đây.

  • B1Understanding the role of curbside is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của mép vỉa hè đón trả khách là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how curbside influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mép vỉa hè đón trả khách ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với curbside

  • common curbside: mép vỉa hè đón trả khách phổ biến
  • essential curbside: mép vỉa hè đón trả khách thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • street edge: rìa đường

Mẹo ghi nhớ

Đợi xe đón tại mép vỉa hè curbside ga đến sân bay thuận tiện.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →