esplanade là gì?
esplanade nghĩa là con đường đi dạo ven sông biển rộng

Ví dụ với esplanade
We can see a esplanade here.
Chúng ta có thể thấy một con đường đi dạo ven sông biển rộng ở đây.
A1We can see a esplanade here.
Chúng ta có thể thấy một con đường đi dạo ven sông biển rộng ở đây.
B1Understanding the role of esplanade is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của con đường đi dạo ven sông biển rộng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how esplanade influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy con đường đi dạo ven sông biển rộng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với esplanade
- common esplanade: con đường đi dạo ven sông biển rộng phổ biến
- essential esplanade: con đường đi dạo ven sông biển rộng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- promenade: đường dạo
Mẹo ghi nhớ
Con đường dạo mát esplanade thênh thang đón những làn gió biển trong lành.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- cul-de-sac con ngõ cụt yên tĩnh
- monument tượng đài đài tưởng niệm lịch sử
- skyline đường chân trời tòa nhà cao tầng
- suburbia vùng ngoại ô yên bình
- gridlock tình trạng kẹt xe cứng nhắc không nhúc nhích
- disembark xuống tàu rời máy bay cập bến
- timetable lịch trình thời gian biểu chuyến đi
- Bakery Tiêm bánh
- Bank Ngân hàng
- Bar quán bar
- Bus stop Trạm dừng xe buýt
- Café Quán cà phê