suburbia là gì?

/səˈbɜːbiə/Danh từ

suburbia nghĩa là vùng ngoại ô yên bình

Hình minh họa từ suburbia - vùng ngoại ô yên bình

Ví dụ với suburbia

  • We can see a suburbia here.

    Chúng ta có thể thấy một vùng ngoại ô yên bình ở đây.

  • A1We can see a suburbia here.

    Chúng ta có thể thấy một vùng ngoại ô yên bình ở đây.

  • B1Understanding the role of suburbia is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của vùng ngoại ô yên bình là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how suburbia influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vùng ngoại ô yên bình ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với suburbia

  • common suburbia: vùng ngoại ô yên bình phổ biến
  • essential suburbia: vùng ngoại ô yên bình thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • suburbs: ngoại thành

Mẹo ghi nhớ

Cuộc sống vùng ngoại ô suburbia thanh bình với những khu vườn xanh mướt.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →