Bakery là gì?
Bakery nghĩa là Tiêm bánh

Ví dụ với Bakery
I’m starving. Can you buy me some cupcakes from the bakery nearby?
Tôi đói quá. Cậu có thể mua hộ tôi vài cái bánh kem nhỏ ở tiệm bánh gần đây không?
A1I buy warm croissants from the local bakery every Sunday morning.
Tôi mua bánh sừng bò nóng từ tiệm bánh địa phương vào mỗi sáng Chủ Nhật.
B1The mouth-watering fragrance of yeast and cinnamon wafted out of the neighborhood bakery.
Mùi hương thơm lừng của men bánh và quế lan tỏa ra từ tiệm bánh trong khu phố.
B2Artisan sourdough bakeries flourish as consumers seek unadulterated heritage grains.
Các tiệm bánh men tự nhiên thủ công phát triển mạnh mẽ khi người tiêu dùng tìm kiếm ngũ cốc nguyên bản.
Cụm từ thường đi với Bakery
- artisan bakery: tiệm bánh mì thủ công
- fresh from the bakery: bánh mới ra lò từ tiệm
- corner bakery: tiệm bánh ở góc phố
Từ đồng nghĩa
- bakehouse: lò bánh
- pastry shop: tiệm bánh ngọt
Mẹo ghi nhớ
Bé kén rỉ (Bakery) bánh mì tiệm khác chỉ thích ăn bánh của tiệm bánh đầu phố.