Dwell là gì?
Dwell nghĩa là Cư trú, ở tại

Ví dụ với Dwell
I’m a town dweller.
Tôi là một cư dân thị trấn
A1Many ethnic minority families dwell in traditional stilt houses on hillsides.
Nhiều gia đình dân tộc thiểu số cư trú trong những ngôi nhà sàn truyền thống trên sườn đồi.
B1Do not dwell on past errors; focus your mental energy on designing constructive forward paths.
Đừng mãi day dứt về những sai lầm trong quá khứ; hãy dồn tâm trí thiết kế con đường tiến bước phía trước.
B2Over fifty-five percent of the global human population currently dwells within dense urban environments.
Hơn năm mươi lăm phần trăm dân số loài người hiện đang cư trú trong các môi trường đô thị đông đúc.
Cụm từ thường đi với Dwell
- dwell in the city: cư trú trong thành phố
- dwell on the past: chìm đắm, day dứt về quá khứ (idiom)
- cave-dwelling: cư trú trong hang động
Từ đồng nghĩa
- reside: cư ngụ
- inhabit: sinh sống
Từ trái nghĩa
- vacate: dọn đi, bỏ trống
- depart: rời bỏ
Mẹo ghi nhớ
Đu bám eo hẹp (Dwell) nhưng vẫn bám trụ cư trú chốn phồn hoa đô hội.