Park là gì?
Park nghĩa là Công viên; (verb)

Ví dụ với Park
I often go jogging at Thong Nhat park in the afternoon.
Tôi thường chạy bộ ở công viên Thống Nhất vào buổi chiều
A1Families love to have weekend picnics under leafy trees in the public park.
Các gia đình thích tổ chức dã ngoại cuối tuần dưới những tán cây râm mát trong công viên công cộng.
B1Urban parks act as vital green lungs, mitigating heat-island effects in densely built concrete jungles.
Công viên đô thị đóng vai trò như lá phổi xanh thiết yếu, làm giảm hiệu ứng đảo nhiệt ở các khối bê tông san sát.
B2Landscape architects integrated native wetland reeds into the urban park to naturally filter urban storm runoff.
Kiến trúc sư cảnh quan đã tích hợp lau sậy đầm lầy bản địa vào công viên đô thị để lọc tự nhiên nước mưa chảy tràn.
Cụm từ thường đi với Park
- public park: công viên công cộng
- park a car: đỗ xe ô tô
- amusement park: công viên giải trí
Từ đồng nghĩa
- green space: mảng xanh đô thị
- botanical garden: vườn hoa công viên
Mẹo ghi nhớ
Bác bước (Park) dạo quanh hồ nước trong công viên xanh mát mỗi sớm.