Intersection là gì?
Intersection nghĩa là Ngã tư đường, giao lộ

Ví dụ với Intersection
Wait patiently at the busy road intersection until the green pedestrian signal illuminates.
Hãy kiên nhẫn chờ tại giao lộ đông đúc cho đến khi tín hiệu đèn xanh cho người đi bộ sáng lên
A1Turn right at the next traffic light intersection.
Hãy rẽ phải tại ngã tư đèn giao thông tiếp theo nhé.
B1Surveillance cameras monitor the four-way intersection to deter red-light violations.
Camera giám sát theo dõi ngã tư bốn chiều để răn đe các hành vi vượt đèn đỏ.
B2Adaptive traffic signal algorithms dynamically optimize green cycle durations at congested urban intersections.
Các thuật toán tín hiệu giao thông thích ứng tối ưu hóa linh hoạt thời lượng chu kỳ đèn xanh tại các giao lộ đô thị tắc nghẽn.
Cụm từ thường đi với Intersection
- busy intersection: giao lộ đông đúc
- cross an intersection: băng qua ngã tư
- traffic light intersection: ngã tư có đèn giao thông
Từ đồng nghĩa
- junction: nút giao
- crossroads: ngã tư
Mẹo ghi nhớ
In tờ sét sơn (Intersection) - vẽ sơn kẻ vạch tại ngã tư giao lộ đường lớn.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Pavement Vỉa hè, lề đường đi bộ
- Avenue Đại lộ rợp bóng cây, con đường lớn
- Boulevard Đại lộ rộng lớn nhiều làn xe
- Alley Con hẻm, ngõ nhỏ
- Metropolis Đại đô thị, thành phố đầu não sầm uất
- Downtown Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán
- Suburb Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố
- Crosswalk Vạch sang đường cho người đi bộ
- Roundabout Bùng binh, vòng xuyến giao thông
- Overpass Cầu vượt đường bộ trên cao
- infrastructure cơ sở hạ tầng
- metropolitan thuộc về khu vực đại đô thị