Junction là gì?
Junction nghĩa là Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ

Ví dụ với Junction
Take the right-hand fork at the highway junction toward the international airport terminal.
Hãy rẽ vào nhánh bên phải tại nút giao xa lộ hướng về nhà ga sân bay quốc tế
A1Slow down when you approach the busy road junction.
Hãy giảm tốc độ khi bạn đến gần nút giao đường đông đúc.
B1This central railway junction routes thousands of commuter passenger trains across provincial networks daily.
Nút giao đường sắt trung tâm này điều phối hàng nghìn chuyến tàu chở khách đi lại trên khắp các mạng lưới tỉnh hàng ngày.
B2Cloverleaf highway junctions eliminate opposing left turns through grade-separated loop flyovers.
Nút giao hoa thị xa lộ loại bỏ các khúc rẽ trái đối đầu thông qua các cầu vượt vòng lặp khác mức.
Cụm từ thường đi với Junction
- railway junction: nút giao đường sắt
- highway junction: nút giao đường cao tốc
- busy junction: nút giao đông đúc
Từ đồng nghĩa
- intersection: giao lộ
- interchange: nút giao lập thể
Mẹo ghi nhớ
Giăng sừng (Junction) - trâu giăng sừng qua nút giao thông làm tắc nghẽn xe cộ.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối
- runway đường băng sân bay
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe
- fare tiền vé xe tàu xe buýt
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ
- automobile xe ô tô xe hơi
- barge sà lan chở hàng đường sông
- battleship thiết giáp hạm hải quân đồ sộ