fare là gì?

/feə/Danh từ

fare nghĩa là tiền vé xe tàu xe buýt

Hình minh họa từ fare - tiền vé xe tàu xe buýt

Ví dụ với fare

  • Commuters can tap contactless smartcards to pay bus fares instantly.

    Người đi lại có thể chạm thẻ thông minh không tiếp xúc để trả tiền vé xe buýt ngay lập tức.

  • A1How much is the subway fare to central station?

    Tiền vé tàu điện ngầm đến ga trung tâm là bao nhiêu?

  • B1Children and senior citizens are eligible for discounted fares during off-peak travel times.

    Trẻ em và người cao tuổi đủ điều kiện được giảm giá vé trong thời gian di chuyển ngoài giờ cao điểm.

  • B2The transit authority proposed a modest fare adjustment to fund system-wide rail signaling modernization programs.

    Cơ quan giao thông đề xuất điều chỉnh giá vé vừa phải để tài trợ cho các chương trình hiện đại hóa tín hiệu đường sắt trên toàn hệ thống.

Cụm từ thường đi với fare

  • bus fare: tiền vé xe buýt
  • standard fare: mức giá vé tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

  • ticket price: giá vé
  • tariff: giá cước

Mẹo ghi nhớ

Fare nghe như 'phe' - trả đúng tiền vé xe để lên xe lăn bánh.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →