fare là gì?
fare nghĩa là tiền vé xe tàu xe buýt

Ví dụ với fare
Commuters can tap contactless smartcards to pay bus fares instantly.
Người đi lại có thể chạm thẻ thông minh không tiếp xúc để trả tiền vé xe buýt ngay lập tức.
A1How much is the subway fare to central station?
Tiền vé tàu điện ngầm đến ga trung tâm là bao nhiêu?
B1Children and senior citizens are eligible for discounted fares during off-peak travel times.
Trẻ em và người cao tuổi đủ điều kiện được giảm giá vé trong thời gian di chuyển ngoài giờ cao điểm.
B2The transit authority proposed a modest fare adjustment to fund system-wide rail signaling modernization programs.
Cơ quan giao thông đề xuất điều chỉnh giá vé vừa phải để tài trợ cho các chương trình hiện đại hóa tín hiệu đường sắt trên toàn hệ thống.
Cụm từ thường đi với fare
- bus fare: tiền vé xe buýt
- standard fare: mức giá vé tiêu chuẩn
Từ đồng nghĩa
- ticket price: giá vé
- tariff: giá cước
Mẹo ghi nhớ
Fare nghe như 'phe' - trả đúng tiền vé xe để lên xe lăn bánh.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ
- automobile xe ô tô xe hơi
- barge sà lan chở hàng đường sông
- battleship thiết giáp hạm hải quân đồ sộ
- bullet train tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen
- cable car cabin cáp treo vượt núi
- catamaran thuyền buồm hai thân thăng bằng
- chairlift ghế cáp treo lộ thiên trượt tuyết
- convertible xe ô tô mui trần mở mui đón gió
- destroyer tàu khu trục hải quân
- dinghy xuồng cao su nhỏ cứu sinh