bullet train là gì?
bullet train nghĩa là tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen

Ví dụ với bullet train
We can see a bullet train here.
Chúng ta có thể thấy một tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen ở đây.
A1We can see a bullet train here.
Chúng ta có thể thấy một tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen ở đây.
B1Understanding the role of bullet train is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bullet train influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bullet train
- common bullet train: tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen phổ biến
- essential bullet train: tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- high-speed train: tàu hỏa cao tốc
Mẹo ghi nhớ
Tàu cao tốc bullet train chạy êm ru với tốc độ ba trăm km một giờ xuyên thành phố.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- cable car cabin cáp treo vượt núi
- catamaran thuyền buồm hai thân thăng bằng
- chairlift ghế cáp treo lộ thiên trượt tuyết
- convertible xe ô tô mui trần mở mui đón gió
- destroyer tàu khu trục hải quân
- dinghy xuồng cao su nhỏ cứu sinh
- funicular xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi
- glider tàu lượn không động cơ
- gondola thuyền đáy bằng gondola Venice
- hovercraft tàu đệm khí chạy trên cạn và nước
- hydrofoil tàu cánh ngầm lướt sóng
- icebreaker tàu phá băng vùng cực