bullet train là gì?

/ˈbʊlɪt treɪn/Danh từ

bullet train nghĩa là tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen

Hình minh họa từ bullet train - tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen

Ví dụ với bullet train

  • We can see a bullet train here.

    Chúng ta có thể thấy một tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen ở đây.

  • A1We can see a bullet train here.

    Chúng ta có thể thấy một tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen ở đây.

  • B1Understanding the role of bullet train is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how bullet train influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với bullet train

  • common bullet train: tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen phổ biến
  • essential bullet train: tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • high-speed train: tàu hỏa cao tốc

Mẹo ghi nhớ

Tàu cao tốc bullet train chạy êm ru với tốc độ ba trăm km một giờ xuyên thành phố.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →