funicular là gì?

/fjuːˈnɪkjələ/Danh từ

funicular nghĩa là xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi

Hình minh họa từ funicular - xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi

Ví dụ với funicular

  • We can see a funicular here.

    Chúng ta có thể thấy một xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi ở đây.

  • A1We can see a funicular here.

    Chúng ta có thể thấy một xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi ở đây.

  • B1Understanding the role of funicular is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how funicular influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với funicular

  • common funicular: xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi phổ biến
  • essential funicular: xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • cable railway: đường sắt kéo cáp

Mẹo ghi nhớ

Tàu hỏa leo núi funicular chạy dọc đường ray dốc ngược đưa khách lên đỉnh ngắm cảnh.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →