lorry là gì?
lorry nghĩa là xe tải chở hàng hạng nặng

Ví dụ với lorry
We can see a lorry here.
Chúng ta có thể thấy một xe tải chở hàng hạng nặng ở đây.
A1We can see a lorry here.
Chúng ta có thể thấy một xe tải chở hàng hạng nặng ở đây.
B1Understanding the role of lorry is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của xe tải chở hàng hạng nặng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how lorry influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xe tải chở hàng hạng nặng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với lorry
- common lorry: xe tải chở hàng hạng nặng phổ biến
- essential lorry: xe tải chở hàng hạng nặng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- heavy freight truck: xe tải lớn
Mẹo ghi nhớ
Xe tải chở hàng lorry đường dài vận chuyển nông sản về các chợ đầu mối thành phố.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- maglev tàu đệm từ trường cao tốc
- motorboat xuồng gắn máy ca-nô chạy xăng
- ocean liner tàu viễn dương xuyên đại dương
- rickshaw xe xích lô kéo tay truyền thống
- schooner thuyền buồm hai cột buồm cổ
- sidecar xe mô tô thùng ba bánh sidecar
- snowmobile xe gắn máy trượt tuyết bánh xích
- submarine tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển
- tugboat tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn
- gazebo chòi nghỉ chân lầu vọng cảnh sân vườn
- pergola giàn hoa leo che nắng ngoài vườn
- vestibule tiền sảnh gian đệm lối vào nhà