tugboat là gì?
tugboat nghĩa là tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn

Ví dụ với tugboat
We can see a tugboat here.
Chúng ta có thể thấy một tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn ở đây.
A1We can see a tugboat here.
Chúng ta có thể thấy một tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn ở đây.
B1Understanding the role of tugboat is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how tugboat influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với tugboat
- common tugboat: tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn phổ biến
- essential tugboat: tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- harbor assist vessel: tàu kéo cảng
Mẹo ghi nhớ
Con tàu kéo tugboat nhỏ bé nhưng động cơ cực khỏe lai dắt tàu chở dầu vào bến.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- gazebo chòi nghỉ chân lầu vọng cảnh sân vườn
- pergola giàn hoa leo che nắng ngoài vườn
- vestibule tiền sảnh gian đệm lối vào nhà
- mezzanine tầng lửng gác lửng tiện ích
- parquetry sàn gỗ ghép hoa văn nghệ thuật
- Air plane Máy bay
- Airport Sân bay
- Arrival Sự tới nơi, sự cập bến
- Bike Xe đạp
- Boat Thuyền
- Bus Xe buýt
- Bus stop Trạm dừng xe buýt