Boat là gì?
Boat nghĩa là Thuyền

Ví dụ với Boat
Let’s go on a trip on grandpa’s boat!
Hãy đi chơi một chuyến trên con thuyền của ông nội nào!
A1We rented a small wooden boat to explore the quiet lake.
Chúng tôi thuê một chiếc thuyền gỗ nhỏ để khám phá hồ nước thanh bình.
B1Remember that we are all in the same boat, so let us support one another through this budget crunch.
Hãy nhớ rằng tất cả chúng ta đều cùng chung cảnh ngộ, vì vậy hãy hỗ trợ nhau qua đợt khó khăn ngân sách này.
B2Traditional flat-bottomed boats negotiate shallow river tributaries where modern vessels run aground.
Những chiếc thuyền đáy bằng truyền thống len lỏi qua các nhánh sông nông nơi tàu thuyền hiện đại dễ bị mắc cạn.
Cụm từ thường đi với Boat
- fishing boat: thuyền đánh cá
- wooden boat: thuyền gỗ
- in the same boat: cùng chung cảnh ngộ (idiom)
Từ đồng nghĩa
- vessel: tàu bè nhỏ
- watercraft: phương tiện thủy
Mẹo ghi nhớ
Bơi vào (Boat) bờ chiếc thuyền nan vượt qua đầu sóng ngọn gió.