Vessel là gì?
Vessel nghĩa là Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách

Ví dụ với Vessel
The massive container vessel was guided through the maritime shipping canal by tugboats.
Con tàu chở container khổng lồ được các tàu kéo dẫn đường qua kênh vận tải hàng hải
A1We watched the white sailing vessel glide across the harbor.
Chúng tôi ngắm nhìn con thuyền buồm trắng lướt qua bến cảng.
B1Coast guard vessels patrol territorial waters to prevent illegal fishing and smuggling.
Các tàu cảnh sát biển tuần tra vùng lãnh hải để ngăn chặn đánh bắt cá trái phép và buôn lậu.
B2Autonomous cargo vessels leverage satellite telemetry and sensor fusion to navigate international oceanic corridors.
Các tàu chở hàng tự hành tận dụng dữ liệu đo từ xa qua vệ tinh và dung hợp cảm biến để điều hướng trên các hành lang đại dương quốc tế.
Cụm từ thường đi với Vessel
- cargo vessel: tàu chở hàng hóa
- naval vessel: tàu hải quân
- board a vessel: bước lên tàu thủy
Từ đồng nghĩa
- ship: tàu thủy
- watercraft: phương tiện đường thủy
Mẹo ghi nhớ
Vé sầu (Vessel) - mua vé bước lên con tàu thủy lớn ra khơi buôn bán.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối
- runway đường băng sân bay
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe
- fare tiền vé xe tàu xe buýt
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ