Ambulance là gì?
Ambulance nghĩa là Xe cứu thương cấp cứu

Ví dụ với Ambulance
Traffic pulled aside promptly to yield passage to the speeding ambulance with sirens blaring.
Các xe cộ dạt sang một bên kịp thời để nhường đường cho xe cứu thương đang lao đi với tiếng còi hú vang
A1Dial emergency services immediately to dispatch an ambulance!
Hãy gọi các dịch vụ khẩn cấp ngay lập tức để điều phối một chiếc xe cứu thương!
B1Paramedics inside the ambulance administered oxygen and stabilized the patient en route to the trauma ward.
Các nhân viên y tế bên trong xe cứu thương đã cho thở oxy và ổn định tình trạng bệnh nhân trên đường đến phòng cấp cứu chấn thương.
B2Mobile stroke unit ambulances equipped with onboard CT scanners administer thrombolytic interventions prior to hospital arrival.
Xe cứu thương đột quỵ lưu động được trang bị máy quét CT trên xe thực hiện can thiệp tiêu huyết khối trước khi đến bệnh viện.
Cụm từ thường đi với Ambulance
- call an ambulance: gọi xe cứu thương
- ambulance siren: còi xe cứu thương
- arrive by ambulance: đến nơi bằng xe cấp cứu
Từ đồng nghĩa
- emergency medical vehicle: xe cấp cứu y tế
Mẹo ghi nhớ
Em bóp còi lớn (Ambulance) - xe cứu thương hú còi lớn xin đường đưa bệnh nhân đi cấp cứu.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối
- runway đường băng sân bay
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe
- fare tiền vé xe tàu xe buýt
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ
- automobile xe ô tô xe hơi