Expressway là gì?

/ɪkˈspresweɪ/Danh từ

Expressway nghĩa là Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao

Hình minh họa từ Expressway - Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao

Ví dụ với Expressway

  • Driving on the modern expressway cut our cross-country commute time in half.

    Lái xe trên đường cao tốc hiện đại đã cắt giảm một nửa thời gian đi lại xuyên quốc gia của chúng tôi

  • A1Keep to the speed limit while driving on the expressway.

    Hãy tuân thủ giới hạn tốc độ khi lái xe trên đường cao tốc.

  • B1Electronic toll collection booths allow vehicles to pass expressway checkpoints without halting.

    Các trạm thu phí điện tử cho phép xe cộ đi qua trạm kiểm soát đường cao tốc mà không cần dừng lại.

  • B2Interstate expressway corridors form the backbone of national freight supply chain distribution.

    Các hành lang cao tốc liên bang tạo nên xương sống phân phối của chuỗi cung ứng hàng hóa quốc gia.

Cụm từ thường đi với Expressway

  • six-lane expressway: đường cao tốc sáu làn xe
  • toll expressway: đường cao tốc thu phí
  • expressway exit: lối ra đường cao tốc

Từ đồng nghĩa

  • highway: xa lộ
  • motorway: đường cao tốc
  • freeway: đường cao tốc miễn phí

Từ trái nghĩa

  • country lane: đường làng nhỏ

Mẹo ghi nhớ

Ích bờ rét quay (Expressway) - phóng xe nhanh trên đường cao tốc nhưng nhớ kiểm tra phanh xe.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →