Expressway là gì?
Expressway nghĩa là Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao

Ví dụ với Expressway
Driving on the modern expressway cut our cross-country commute time in half.
Lái xe trên đường cao tốc hiện đại đã cắt giảm một nửa thời gian đi lại xuyên quốc gia của chúng tôi
A1Keep to the speed limit while driving on the expressway.
Hãy tuân thủ giới hạn tốc độ khi lái xe trên đường cao tốc.
B1Electronic toll collection booths allow vehicles to pass expressway checkpoints without halting.
Các trạm thu phí điện tử cho phép xe cộ đi qua trạm kiểm soát đường cao tốc mà không cần dừng lại.
B2Interstate expressway corridors form the backbone of national freight supply chain distribution.
Các hành lang cao tốc liên bang tạo nên xương sống phân phối của chuỗi cung ứng hàng hóa quốc gia.
Cụm từ thường đi với Expressway
- six-lane expressway: đường cao tốc sáu làn xe
- toll expressway: đường cao tốc thu phí
- expressway exit: lối ra đường cao tốc
Từ trái nghĩa
- country lane: đường làng nhỏ
Mẹo ghi nhớ
Ích bờ rét quay (Expressway) - phóng xe nhanh trên đường cao tốc nhưng nhớ kiểm tra phanh xe.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối
- runway đường băng sân bay
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe
- fare tiền vé xe tàu xe buýt
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ
- automobile xe ô tô xe hơi
- barge sà lan chở hàng đường sông
- battleship thiết giáp hạm hải quân đồ sộ
- bullet train tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen
- cable car cabin cáp treo vượt núi