commuter là gì?

/kəˈmjuːtə/Danh từ

commuter nghĩa là người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm

Hình minh họa từ commuter - người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm

Ví dụ với commuter

  • Thousands of suburban commuters pack suburban rail platforms every weekday morning.

    Hàng ngàn người đi làm từ ngoại ô chen chúc trên các sân ga đường sắt ngoại ô vào mỗi buổi sáng các ngày trong tuần.

  • A1The commuter bus was crowded with office workers.

    Xe buýt chở người đi làm chật kín nhân viên văn phòng.

  • B1Bad weather caused major delays that stranded hundreds of weary evening commuters.

    Thời tiết xấu đã gây ra sự chậm trễ lớn khiến hàng trăm người đi làm buổi tối mệt mỏi bị mắc kẹt.

  • B2Municipal transit planners expanded dedicated bus corridors to incentivize automobile commuters to adopt public transportation.

    Các nhà quy hoạch giao thông thành phố đã mở rộng các hành lang xe buýt chuyên dụng để khuyến khích những người đi làm bằng ô tô chuyển sang sử dụng phương tiện công cộng.

Cụm từ thường đi với commuter

  • daily commuter: người đi làm hàng ngày
  • commuter train: tàu hỏa chở khách đi làm

Mẹo ghi nhớ

Commute (đi lại thường nhật giữa nhà và công sở) -> commuter (những người ngày ngày đi tàu xe đi làm).

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →