freight là gì?
freight nghĩa là hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe

Ví dụ với freight
The heavy freight train stretched for over two kilometers through the mountain pass.
Đoàn tàu chở hàng nặng nề kéo dài hơn hai km qua đèo núi.
A1Most freight is transported by cargo ship across the ocean.
Phần lớn hàng hóa được vận chuyển bằng tàu hàng qua đại dương.
B1Rising fuel prices elevated freight transport charges across international supply chains.
Giá nhiên liệu tăng đã đẩy cước phí vận chuyển hàng hóa lên cao trên khắp các chuỗi cung ứng quốc tế.
B2Intermodal freight facilities allow seamless transfer of standardized shipping containers between railcars, barges, and tractor trailers.
Các cơ sở vận chuyển hàng hóa đa phương thức cho phép chuyển tiếp liền mạch các container vận chuyển tiêu chuẩn giữa các toa xe lửa, sà lan và rơ-moóc kéo.
Cụm từ thường đi với freight
- freight train: đoàn tàu chở hàng hóa
- air freight: vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không
Từ đồng nghĩa
- cargo: hàng hóa chở bằng tàu thuyền
- shipment: lô hàng vận chuyển
Mẹo ghi nhớ
Freight nghe như 'ph-rết' - các container hàng hóa đồ sộ vận chuyển xuyên quốc gia.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- fare tiền vé xe tàu xe buýt
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ
- automobile xe ô tô xe hơi
- barge sà lan chở hàng đường sông
- battleship thiết giáp hạm hải quân đồ sộ
- bullet train tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen
- cable car cabin cáp treo vượt núi
- catamaran thuyền buồm hai thân thăng bằng
- chairlift ghế cáp treo lộ thiên trượt tuyết
- convertible xe ô tô mui trần mở mui đón gió
- destroyer tàu khu trục hải quân