catamaran là gì?

/ˌkætəməˈræn/Danh từ

catamaran nghĩa là thuyền buồm hai thân thăng bằng

Hình minh họa từ catamaran - thuyền buồm hai thân thăng bằng

Ví dụ với catamaran

  • We can see a catamaran here.

    Chúng ta có thể thấy một thuyền buồm hai thân thăng bằng ở đây.

  • A1We can see a catamaran here.

    Chúng ta có thể thấy một thuyền buồm hai thân thăng bằng ở đây.

  • B1Understanding the role of catamaran is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thuyền buồm hai thân thăng bằng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how catamaran influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thuyền buồm hai thân thăng bằng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với catamaran

  • common catamaran: thuyền buồm hai thân thăng bằng phổ biến
  • essential catamaran: thuyền buồm hai thân thăng bằng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • twin-hull boat: tàu hai thân

Mẹo ghi nhớ

Thuyền hai thân catamaran lướt sóng nhanh và thăng bằng êm ái trên biển xanh.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →