light rail là gì?
light rail nghĩa là hệ thống đường sắt đô thị nhẹ

Ví dụ với light rail
We can see a light rail here.
Chúng ta có thể thấy một hệ thống đường sắt đô thị nhẹ ở đây.
A1We can see a light rail here.
Chúng ta có thể thấy một hệ thống đường sắt đô thị nhẹ ở đây.
B1Understanding the role of light rail is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hệ thống đường sắt đô thị nhẹ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how light rail influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hệ thống đường sắt đô thị nhẹ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với light rail
- common light rail: hệ thống đường sắt đô thị nhẹ phổ biến
- essential light rail: hệ thống đường sắt đô thị nhẹ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- urban tram network: tàu điện nhẹ
Mẹo ghi nhớ
Đoàn tàu light rail chạy giữa lòng đô thị văn minh sạch sẽ giảm ô nhiễm.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- limousine xe sang trọng thân dài limousine
- lorry xe tải chở hàng hạng nặng
- maglev tàu đệm từ trường cao tốc
- motorboat xuồng gắn máy ca-nô chạy xăng
- ocean liner tàu viễn dương xuyên đại dương
- rickshaw xe xích lô kéo tay truyền thống
- schooner thuyền buồm hai cột buồm cổ
- sidecar xe mô tô thùng ba bánh sidecar
- snowmobile xe gắn máy trượt tuyết bánh xích
- submarine tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển
- tugboat tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn
- gazebo chòi nghỉ chân lầu vọng cảnh sân vườn