snowmobile là gì?
snowmobile nghĩa là xe gắn máy trượt tuyết bánh xích

Ví dụ với snowmobile
We can see a snowmobile here.
Chúng ta có thể thấy một xe gắn máy trượt tuyết bánh xích ở đây.
A1We can see a snowmobile here.
Chúng ta có thể thấy một xe gắn máy trượt tuyết bánh xích ở đây.
B1Understanding the role of snowmobile is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của xe gắn máy trượt tuyết bánh xích là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how snowmobile influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xe gắn máy trượt tuyết bánh xích ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với snowmobile
- common snowmobile: xe gắn máy trượt tuyết bánh xích phổ biến
- essential snowmobile: xe gắn máy trượt tuyết bánh xích thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- motor sled: xe chạy trên tuyết
Mẹo ghi nhớ
Xe trượt tuyết snowmobile lướt băng băng qua cánh đồng tuyết trắng xóa vùng cực.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- submarine tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển
- tugboat tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn
- gazebo chòi nghỉ chân lầu vọng cảnh sân vườn
- pergola giàn hoa leo che nắng ngoài vườn
- vestibule tiền sảnh gian đệm lối vào nhà
- mezzanine tầng lửng gác lửng tiện ích
- parquetry sàn gỗ ghép hoa văn nghệ thuật
- Air plane Máy bay
- Airport Sân bay
- Arrival Sự tới nơi, sự cập bến
- Bike Xe đạp
- Boat Thuyền