submarine là gì?
submarine nghĩa là tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển

Ví dụ với submarine
We can see a submarine here.
Chúng ta có thể thấy một tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển ở đây.
A1We can see a submarine here.
Chúng ta có thể thấy một tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển ở đây.
B1Understanding the role of submarine is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how submarine influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với submarine
- common submarine: tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển phổ biến
- essential submarine: tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- submersible: tàu lặn
Mẹo ghi nhớ
Tàu ngầm submarine lặn sâu hàng trăm mét dưới lòng biển làm nhiệm vụ bí mật.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- tugboat tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn
- gazebo chòi nghỉ chân lầu vọng cảnh sân vườn
- pergola giàn hoa leo che nắng ngoài vườn
- vestibule tiền sảnh gian đệm lối vào nhà
- mezzanine tầng lửng gác lửng tiện ích
- parquetry sàn gỗ ghép hoa văn nghệ thuật
- Air plane Máy bay
- Airport Sân bay
- Arrival Sự tới nơi, sự cập bến
- Bike Xe đạp
- Boat Thuyền
- Bus Xe buýt